WinHSK

膳费

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànfèi

tiền ăn

yuan a month for board

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 膳食所需的费用
  2. 饭食的费用
义项 nHSK7-9

tiền ăn

膳食所需的费用

义项 nHSK7-9

tiền cơm

饭食的费用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan