WinHSK

臀围

HSK7-9n
0 · Lv.1
túnwéi

vòng mông

hipline; hip measurement 臀围 大/小 have wide/narrow hips

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 臀部的周长尺寸。
义项 nHSK7-9

vòng mông

臀部的周长尺寸。

免费例句

这条裤子的臀围有点太宽了。

zhè tiáo kùzi de túnwéi yǒudiǎn tài kuān le.

HSK6

Vòng mông của chiếc quần này hơi rộng quá.

The hip measurement of these pants is a bit too wide.

长期喝茶的人,腰围与臀围可以各少两厘米,而且身体脂肪含量比例也会少百分之二十。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan