拼
臆想
HSK1v 0 · Lv.1
yìxiǎng
suy nghĩ chủ quan
imagine; assume
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主观地想像
等级
义项 ①v≈HSK1
suy nghĩ chủ quan
主观地想像
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
suy nghĩ chủ quan
imagine; assume
suy nghĩ chủ quan
主观地想像