拼
臆测
HSK1v 0 · Lv.1
yìcè
suy đoán chủ quan; đoán chừng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你的理论纯粹是主观臆测。
nǐ de lǐ lùn chún cuì shì zhǔ guān yì cè.
≈HSK6
Lý thuyết của bạn hoàn toàn là suy đoán chủ quan.
Your theory is purely subjective speculation.
的成分太多。
≈HSK6
Bài báo này có quá nhiều suy đoán chủ quan.
This article makes too many false presumptions. 这纯属 臆测 。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分