拼
自习
HSK4v 0 · Lv.1
zìxí
tự học
漢越 tự tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学生在规定时间或课外自己学习
等级
义项 ①v≈HSK4
tự học
学生在规定时间或课外自己学习
免费例句
我每天都有自习时间。
wǒ měitiān dōu yǒu zìxí shíjiān.
≈HSK4
Tôi có thời gian tự học mỗi ngày.
I have time for self-study every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分