拼
自传
HSK5n 0 · Lv.1
zìzhuàn
tự truyện
autobiography [ 相关词条 ] 自传体小说 [名] autobiographical novel
漢越 tự truyện
例句
Câu ví dụ免费例句
他在读乔布斯的自传。
Tā zài dú Qiáobùsī de zìzhuàn.
≈HSK5
Anh ấy đang đọc tiểu sử Steve Jobs.
He is reading Steve Jobs' autobiography.
我正在写我的自传。
wǒ zhèngzài xiě wǒ de zìzhuàn.
≈HSK6
Tôi đang viết tự truyện của mình.
I am writing my autobiography.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分