WinHSK

自叹

HSK7-9v
0 · Lv.1
tàn

tủi thân; tự than; tự trách mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自我感叹,感到自己的不足或无奈。
义项 vHSK7-9

tủi thân; tự than; tự trách mình

自我感叹,感到自己的不足或无奈。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50