WinHSK

自始

HSK2adv
0 · Lv.1
shǐ

từ đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从开始。
  2. ab initio
义项 advHSK2

từ đầu

从开始。

免费例句

小品真逗!我自始至终都在笑。

Xiǎopǐn zhēn dòu! Wǒ zìshǐzhìzhōng dōu zài xiào.

HSK6

Tiểu phẩm hài lắm! Tớ cười từ đầu tới cuối.

The skit was hilarious! I was laughing from start to finish.

大会自始至终充满着团结欢乐的气氛。

Dàhuì zìshǐzhìzhōng chōngmǎn zhe tuánjié huānlè de qìfēn.

HSK6

Đại hội từ đầu đến cuối tràn ngập bầu không khí đoàn kết vui vẻ.

The conference was filled with a united and joyful atmosphere from beginning to end.

义项 advHSK2

ab initio

ab initio

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50