WinHSK

自律

HSK6v
0 · Lv.1
zìlǜ

tự hạn chế; tự ràng buộc; tự gò bó; tự kỉ luật

practise self-discipline; self-discipline 增强 自律 意识 raise the awareness of self-discipline 廉洁 自律 be honest and self-disciplined 自律 甚严 be very strict with oneself

漢越 tự luật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan