WinHSK

自恃

HSK1v
0 · Lv.1
shì

tự cao; tự kiêu; tự phụ; tự thị

be self-assured for having sth/sb to rely/count on; capitalize on 自恃 有功 capitalize on one's achievements

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过分自信而骄傲自满;自负
  2. 倚仗;仗恃
义项 vHSK1

tự cao; tự kiêu; tự phụ; tự thị

过分自信而骄傲自满;自负

义项 vHSK1

ỷ thế; ỷ; cậy; dựa

倚仗;仗恃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan