拼
自恋
HSK5v 0 · Lv.1
zìliàn
tự mãn; tự luyến
self-love; narcissism 自恋 狂 egomania
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她常自恋自己的外表。
Tā cháng zìliàn zìjǐ de wàibiǎo.
≈HSK6
Cô ấy thường tự mãn về vẻ ngoài của mình.
She is often narcissistic about her appearance.
她总是自恋自己的美丽。
Tā zǒngshì zìliàn zìjǐ de měilì.
≈HSK6
Cô ấy luôn tự mãn về vẻ đẹp của mình.
She is always narcissistic about her own beauty.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分