WinHSK

自惭

HSK7-9v
0 · Lv.1
cán

xấu hổ; hổ thẹn; lấy làm xấu hổ; cảm thấy xấu hổ

feel ashamed; be ashamed of oneself [ 相关词条 ] 自惭形秽 feel unworthy (of others'company); have a sense of inferiority/inadequacy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

听了他这番话,我更感到自惭。

Tīng le tā zhè fān huà, wǒ gèng gǎndào zìcán.

HSK6

Nghe câu nói của anh ấy, tôi càng cảm thấy hổ thẹn.

After hearing his words, I felt even more ashamed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50