拼
自愈
HSK7-9v 0 · Lv.1
zìyù
tự hết; tự lành; tự khỏi; tự hồi phục; tự chữa lành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疾病不经治疗而自行痊愈
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tự hết; tự lành; tự khỏi; tự hồi phục; tự chữa lành
疾病不经治疗而自行痊愈
免费例句
小伤口能自愈,不用担心。
Xiǎo shāngkǒu néng zìyù, bùyòng dānxīn.
≈HSK6
Vết thương nhỏ có thể tự lành, không cần phải lo lắng.
Small wounds can heal on their own, no need to worry.
有些小病靠休息自愈。
Yǒuxiē xiǎo bìng kào xiūxi zìyù.
≈HSK6
Một số bệnh nhẹ chỉ cần nghỉ ngơi là tự khỏi.
Some minor illnesses heal on their own with rest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分