WinHSK

自愿

HSK6v
0 · Lv.1
zìyuàn

tự nguyện

漢越 tự nguyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己甘心情愿
义项 vHSK6

tự nguyện

自己甘心情愿

免费例句

他们自愿留下来工作。

Tāmen zìyuàn liú xiàlai gōngzuò.

HSK4

Họ tự nguyện ở lại làm việc.

They voluntarily stayed to work.

她自愿放弃这份工作。

Tā zìyuàn fàngqì zhè fèn gōngzuò.

HSK5

Cô ấy tự nguyện từ bỏ công việc này.

She voluntarily gave up this job.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。