WinHSK

自慰

HSK5v
0 · Lv.1
wèi

tự sướng; thủ dâm

masturbate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婉词,指手淫
  2. 自己安慰自己
义项 vHSK5

tự sướng; thủ dâm

婉词,指手淫

免费例句

他在隐私的地方自慰。

Tā zài yǐnsī de dìfang zìwèi.

HSK6

Anh ấy thủ dâm ở nơi kín đáo.

He masturbates in a private place.

义项 vHSK5

tự an ủi

自己安慰自己

免费例句

他通过写日记来自慰。

Tā tōngguò xiě rìjì lái zìwèi.

HSK6

Anh ấy tự an ủi bằng cách viết nhật ký.

He comforts himself by writing a diary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50