WinHSK

自拔

HSK6v
0 · Lv.1

tự thoát khỏi (đau khổ hoặc tội ác)

free oneself (from pain or evil-doing); extricate oneself 参见:不能 自拔 [ 相关词条 ] 自拔来归 break away from the enemy and come over to our side

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主动地从痛苦或罪恶中解脱出来
义项 vHSK6

tự thoát khỏi (đau khổ hoặc tội ác)

主动地从痛苦或罪恶中解脱出来

免费例句

他从困境中自拔出来了。

Tā cóng kùnjìng zhōng zìbá chūlái le.

HSK6

Anh ấy đã thoát khỏi tình cảnh khó khăn.

He extricated himself from the difficult situation.

她在失恋中无法自拔。

Tā zài shīliàn zhōng wúfǎ zìbá.

HSK6

Cô ấy không thể tự thoát khỏi nỗi đau thất tình.

She can't extricate herself from the pain of a broken heart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50