WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
自禁
HSK4
v
0 · Lv.1
zì
jīn
tự kiềm chế; nén; dằn
restrain one's passion; contain oneself 参见:情不 自禁
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喜不自禁
xǐ bú zì jīn
HSK4
vui không thể kìm nén
情不自禁
qíngbúzìjīn
HSK7-9
kìm lòng không đậu; không kìm lòng nổi; không nén nổi tình cảm; không cầm nổi lòng; không kìm được mà
查词
复习
真题
工具
我的