WinHSK

自禁

HSK4v
0 · Lv.1
jīn

tự kiềm chế; nén; dằn

restrain one's passion; contain oneself 参见:情不 自禁

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 控制自己的感情
义项 vHSK4

tự kiềm chế; nén; dằn

控制自己的感情

免费例句

在这群星荟萃的时刻,我真是喜不自禁。

Zài zhè qúnxīng huìcuì de shíkè, wǒ zhēn shì xǐbùzìjīn.

HSK6

Trong thời khắc quần tinh cùng hội tụ này, tôi thật sự vui mừng khôn xiết.

At this moment when so many stars gather, I am truly overjoyed.