WinHSK

自私

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zìsī

ích kỷ

漢越 tự tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只顾自己的利益,不顾别人
义项 adjHSK7-9

ích kỷ

只顾自己的利益,不顾别人

免费例句

自私的人很难交到朋友。

Zìsī de rén hěn nán jiāo dào péngyou.

HSK4

Người ích kỷ rất khó kết bạn.

Selfish people find it hard to make friends.

自私的人很难得到信任。

Zìsī de rén hěn nán dédào xìnrèn.

HSK4

Người ích kỷ khó nhận được sự tin tưởng.

Selfish people find it hard to gain trust.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50