WinHSK

自荐

HSK5v
0 · Lv.1
jiàn

tự tiến cử; tự đề cử

recommend oneself (for a job); offer one's services 参见:毛遂 自荐

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己推荐自己
义项 vHSK5

tự tiến cử; tự đề cử

自己推荐自己

免费例句

他自荐当我们商场的经理。

Tā zìjiàn dāng wǒmen shāngchǎng de jīnglǐ.

HSK6

Anh ấy tự đề cử mình làm quản lý trung tâm mua sắm của chúng tôi.

He recommended himself to be the manager of our shopping mall.

这份自荐信写得很好。

Zhè fèn zìjiànxìn xiě de hěn hǎo.

HSK6

Lá thư tự ứng cử này viết rất hay.

This self-recommendation letter is very well written.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50