拼
自责
HSK7-9v 0 · Lv.1
zìzé
tự trách; tự trách mình
漢越 tự trách
例句
Câu ví dụ免费例句
我总是自责。
Wǒ zǒngshì zìzé.
≈HSK5
Tôi luôn tự trách bản thân.
I always blame myself.
自责不会解决问题。
Zìzé bù huì jiějué wèntí.
≈HSK5
Tự trách không giải quyết được vấn đề.
Self-blame won't solve the problem.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分