WinHSK

臭屁

HSK7-9v
0 · Lv.1
chòu

đánh rắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指散发出难闻气味的肛门排气。
  2. 爱显摆
义项 vHSK7-9

đánh rắm

指散发出难闻气味的肛门排气。

免费例句

别在电梯里放臭屁!

Bié zài diàntī lǐ fàng chòu pì!

HSK4

Đừng đánh rắm trong thang máy!

Don't fart in the elevator!

他放了个臭屁后装作没事。

Tā fàng le gè chòu pì hòu zhuāngzuò méishì.

HSK5

Anh ấy đánh rắm xong giả vờ như không có gì.

He pretended nothing happened after farting.

义项 vHSK7-9

khoe khoang; khoác lác

爱显摆

免费例句

他一成功就开始臭屁了。

Tā yī chénggōng jiù kāishǐ chòupì le.

HSK4

Anh ấy vừa thành công đã bắt đầu khoe khoang.

As soon as he succeeded, he started showing off.

你别整天在那儿臭屁。

Nǐ bié zhěngtiān zài nàr chòupì.

HSK4

Bạn đừng cả ngày ngồi đó khoác lác.

Don't just brag all day long.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50