WinHSK

臭气

HSK5n
0 · Lv.1
chòu

mùi hôi; mùi thối; mùi khó ngửi; xú khí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我闻到了一股铜臭气。

Wǒ wéndào le yī gǔ tóngchòuqì.

HSK6

Tôi ngửi thấy mùi hôi thối của đồng tiền.

I smelled the stench of money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50