WinHSK

至上

HSK4v
0 · Lv.1
zhìshànɡ

trên hết; tối cao; cao nhất

漢越 chí thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常与名词搭配,表示的意思是“把 …… 视作最重要的”
义项 vHSK4

trên hết; tối cao; cao nhất

常与名词搭配,表示的意思是“把 …… 视作最重要的”

免费例句

质量第一,服务至上。

Zhìliàng dìyī, fúwù zhìshàng.

HSK5

Chất lượng là trên hết, phục vụ là tối thượng.

Quality first, service paramount.

质量至上是我们的宗旨。

Zhìliàng zhìshàng shì wǒmen de zōngzhǐ.

HSK6

Chất lượng hàng đầu là tôn chỉ của chúng tôi.

Quality first is our principle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50