拼
至少
HSK4adv 0 · Lv.1
zhìshǎo
chí ít; ít nhất; ít ra; ít lắm
漢越 chí thiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示最小的限度
等级
义项 ①adv≈HSK4
chí ít; ít nhất; ít ra; ít lắm
表示最小的限度
免费例句
我每天至少跑三公里。
Wǒ měitiān zhìshǎo pǎo sān gōnglǐ.
≈HSK3
Mỗi ngày tôi chạy ít nhất ba cây số.
I run at least three kilometers every day.
我至少要存一万块钱。
Wǒ zhìshǎo yào cún yī wàn kuài qián.
≈HSK3
Tôi ít nhất phải tiết kiệm mười nghìn tệ.
I need to save at least ten thousand yuan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分