拼
致使
HSK7-9v, conj 0 · Lv.1
zhìshǐ
khiến; khiến cho; làm cho
cause; result in; bring about 致使 事故增加 result in an increase in accidents 致使 种种猜测 give rise to speculations (about sth) 致使 社会动荡 bring about a social chaos 致使 病人死亡 lead to the death of a patient
漢越 trí sứ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分