拼
致癌
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìái
gây ung thư
cause/produce cancer; be carcinogenic [ 相关词条 ] 致癌量 [名] sensitizing/reacting dose 致癌物质 [名] carcinogen; carcinogenic substance; cancer-causing agent
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一些化学物质是致癌物。
Yīxiē huàxué wùzhì shì zhì'ái wù.
≈HSK6
Một số hóa chất là chất gây ung thư.
Some chemical substances are carcinogens.
石棉是一种危险的致癌物。
Shímián shì yī zhǒng wēixiǎn de zhì'ái wù.
≈HSK6
Amiăng là một chất gây ung thư nguy hiểm.
Asbestos is a dangerous carcinogen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分