WinHSK

致辞

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìcí

đọc diễn văn; đọc lời chào mừng

漢越 trí từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在举行某种仪式时说勉励、感谢、祝贺、哀悼等的话也作致词
义项 vHSK7-9

đọc diễn văn; đọc lời chào mừng

在举行某种仪式时说勉励、感谢、祝贺、哀悼等的话也作致词

免费例句

会议开始时,他致辞。

Huìyì kāishǐ shí, tā zhìcí.

HSK5

Anh ấy đọc diễn văn khi cuộc họp bắt đầu.

He gave a speech at the beginning of the meeting.

我们邀请你来致辞。

Wǒmen yāoqǐng nǐ lái zhìcí.

HSK6

Chúng tôi mời bạn đến đọc lời chào mừng.

We invite you to give a speech.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan