拼
臻至
HSK1phrase 0 · Lv.1
zhēnzhì
thông minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- excellent
- top
等级
义项 ①phrase≈HSK1
thông minh
excellent
义项 ②phrase≈HSK1
đứng đầu
top
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thông minh
thông minh
excellent
đứng đầu
top