WinHSK

舆论

HSK7-9n
0 · Lv.1
yúlùn

dư luận

漢越 dư luận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 群众的言论
义项 nHSK7-9

dư luận

群众的言论

免费例句

他在舆论中失去了支持。

Tā zài yúlùn zhōng shīqù le zhīchí.

HSK5

Anh ấy đã mất sự ủng hộ trong dư luận.

He lost support in public opinion.

舆论

Yúlùn

HSK5

Dư luận

Public opinion

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50