拼
舆论调查
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúlùndiàochá
Điều tra dư luận
漢越
字解构
Phân tích chữ舆yúHSK7-9xe; xe cộ论lùnHSK4ý kiến bàn luận调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế查cháHSK3xét; kiểm tra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分