拼
舌头
HSK6n 0 · Lv.1
shétou
lưỡi
tongue 长 舌头 be fond of gossip; be long-tongued 咬/咂 舌头 bite/click one's tongue 伸/吐 舌头 put/stick out one's tongue 嚼 舌头 wag one's tongue; gossip
漢越 thiệt đầu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分