拼
舍下
HSK5n 0 · Lv.1
shèxià
nhà mình; nhà tôi; xá hạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舍间
- 旧时对人称自己的妻妾
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà mình; nhà tôi; xá hạ
舍间
义项 ②n≈HSK5
bà xã; bà nhà
旧时对人称自己的妻妾
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà mình; nhà tôi; xá hạ
nhà mình; nhà tôi; xá hạ
舍间
bà xã; bà nhà
旧时对人称自己的妻妾