WinHSK

舍利

HSK5n
0 · Lv.1
shè

xá lị; xá lợi (tro xương nhà Phật)

sarira [relics left after the cremation of the Buddha or a saintly monk deposited in a stupa for worship]; Buddhist relics [ 相关词条 ] 舍利塔 [名] dagoba; stupa 舍利子

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50