WinHSK

舍友

HSK5n
0 · Lv.1
shèyǒu

bạn kí túc xá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 室友
义项 nHSK5

bạn kí túc xá

室友

免费例句

我的舍友非常友善。

Wǒ de shèyǒu fēicháng yǒushàn.

HSK4

Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.

My roommate is very friendly.

舍友们一起做晚饭。

Shèyǒu men yīqǐ zuò wǎnfàn.

HSK4

Các bạn cùng kí túc xá nấu bữa tối cùng nhau.

The roommates cook dinner together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan