WinHSK

舍弃

HSK5v
0 · Lv.1
shěqì

vứt bỏ; bỏ đi; không cần; lìa bỏ

漢越 xả khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

你必须舍弃不必要的物品。

Nǐ bìxū shěqì bù bìyào de wùpǐn.

HSK5

Bạn phải loại bỏ những thứ không cần thiết.

You must discard unnecessary items.

他舍弃了旧习惯。

Tā shěqì le jiù xíguàn.

HSK5

Anh ấy bỏ thói quen cũ.

He gave up his old habits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan