WinHSK

舒坦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shūtɑn

dễ chịu; thư giãn; thư thái; thoải mái

comfortable; at ease; carefree 浑身 舒坦 feel all comfortable

漢越 thư thản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舒服
义项 adjHSK7-9

dễ chịu; thư giãn; thư thái; thoải mái

舒服

免费例句

吃饱喝足,心里就舒坦。

Chī bǎo hē zú, xīnli jiù shūtan.

HSK5

Ăn no uống đủ, trong lòng liền dễ chịu.

After eating and drinking enough, one feels comfortable.

按摩后,身体觉得很舒坦。

Ànmó hòu, shēntǐ juéde hěn shūtan.

HSK5

Sau khi mát xa, cơ thể cảm thấy rất dễ chịu.

After the massage, the body feels very comfortable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan