WinHSK

舒展

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
shūzhǎn

duỗi; xoè ra; mở ra; giãn ra

limber up; stretch 在沙发上 舒展

漢越 thư triển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伸展;展开
  2. 放得开;不拘束
义项 vHSK7-9

duỗi; xoè ra; mở ra; giãn ra

伸展;展开

免费例句

这个动作能帮助舒展肌肉。

Zhège dòngzuò néng bāngzhù shūzhǎn jīròu.

HSK5

Động tác này giúp giãn cơ.

This movement helps stretch the muscles.

运动前最好先进行三五分钟的热身活动,通过一系列的动作来活动关节、舒展肌肉,使心脏逐渐适应即将进入的运动状态。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khoan khoái; dễ chịu; thoải mái

放得开;不拘束

免费例句

他的笑容非常舒展。

Tā de xiàoróng fēicháng shūzhǎn.

HSK6

Nụ cười của anh ấy rất tươi tắn.

His smile is very relaxed and open.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50