拼
舒展筋骨
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shūzhǎnjīngǔ
giãn gân cốt
漢越
字解构
Phân tích chữ舒shūHSK2chậm rãi; thong thả; ung dung展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn筋jīnHSK7-9cơ bắp; bắp thịt骨gǔHSK6xương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分