WinHSK

舒心

HSK3adj
0 · Lv.1
shūxīn

thư thái; hài lòng; thoải mái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心情舒展;适意
义项 adjHSK3

thư thái; hài lòng; thoải mái

心情舒展;适意

免费例句

她的话让我感到很舒心。

Tā de huà ràng wǒ gǎndào hěn shūxīn.

HSK5

Lời nói của cô ấy khiến tôi thấy thoải mái.

Her words made me feel at ease.

这房子住得还舒心吧?

Zhè fángzi zhù de hái shūxīn ba?

HSK5

Căn nhà này ở có thoải mái không?

Do you feel comfortable living in this house?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan