WinHSK

舒畅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shūchàng

khoan khoái; dễ chịu

happy; entirely free from worry 心情 舒畅 have ease of mind; feel happy 身心 舒畅 feel happy both in body and mind

漢越 thư sướng

例句

Câu ví dụ
免费例句

打完这场球,浑身舒畅。

Dǎ wán zhè chǎng qiú, húnshēn shūchàng.

HSK5

Đánh xong trận bóng, khoan khoái cả người.

After finishing this game, I feel completely relaxed.

清晨的空气让人感觉舒畅。

qīngchén de kōngqì ràng rén gǎnjué shūchàng.

HSK5

Không khí buổi sáng khiến người ta thấy dễ chịu.

The morning air makes people feel comfortable.

我现在心情很舒畅。

Wǒ xiànzài xīnqíng hěn shūchàng.

HSK5

Bây giờ tôi rất thảnh thơi.

I feel very relaxed now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50