舒缓
HSK5adj, vchậm rãi; nhẹ nhàng; thư giãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻松缓慢
- 从容缓和
- 坡度平缓
- 使舒缓
chậm rãi; nhẹ nhàng; thư giãn
轻松缓慢
她的动作非常舒缓优雅。
Tā de dòngzuò fēicháng shūhuǎn yōuyǎ.
Động tác của cô ấy rất nhẹ nhàng và thanh lịch.
Her movements are very gentle and elegant.
他的动作很舒缓。
Tā de dòngzuò hěn shūhuǎn.
Động tác của anh ấy rất chậm rãi.
His movements are very slow and gentle.
dịu; êm dịu; xoa dịu; nhẹ nhàng
从容缓和
舒缓的旋律令人感到平静。
Shūhuǎn de xuánlǜ lìng rén gǎndào píngjìng.
Giai điệu êm dịu khiến người ta cảm thấy bình yên.
The soothing melody makes people feel calm.
thoải; thoai thoải; dễ đi (độ dốc)
坡度平缓
这座山的坡度很舒缓。
zhè zuò shān de pōdù hěn shūhuǎn.
Ngọn núi này có độ dốc rất thoải.
The slope of this mountain is very gentle.
làm giảm; làm dịu
使舒缓
散步能舒缓工作疲劳。
sànbù néng shūhuǎn gōngzuò píláo.
Đi dạo có thể làm giảm mệt mỏi công việc.
Walking can relieve work fatigue.
音乐能舒缓我的心情。
Yīnyuè néng shūhuǎn wǒ de xīnqíng.
Âm nhạc có thể làm dịu tâm trạng của tôi.
Music can soothe my mood.