WinHSK

舒适

HSK5adj
0 · Lv.1
shūshì

dễ chịu; thoải mái; khoan khoái

漢越 thư thích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舒服安适
义项 adjHSK5

dễ chịu; thoải mái; khoan khoái

舒服安适

免费例句

这家店的房间很舒适。

zhè jiā diàn de fáng jiān hěn shū shì.

HSK3

Phòng của khách sạn này rất thoải mái.

The rooms in this hotel are very comfortable.

这个房间令人感到舒适。

Zhège fángjiān lìng rén gǎndào shūshì.

HSK4

Căn phòng này đem lại cảm giác thoải mái.

This room makes people feel comfortable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50