WinHSK

舔狗

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
tiǎngǒu

lấy lòng; dỗ ngọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指在感情中一味地讨好
  2. 舔狗的人
义项 vHSK7-9

lấy lòng; dỗ ngọt

通常指在感情中一味地讨好

义项 nHSK7-9

kẻ dỗ ngọt; kẻ lấy lòng

舔狗的人

免费例句

他是个典型的舔狗。

Tā shì ge diǎnxíng de tiǎngǒu.

HSK6

Anh ta là một kẻ dỗ ngọt điển hình.

He is a typical simp.

舔狗的行为让她很反感。

tiǎngǒu de xíngwéi ràng tā hěn fǎngǎn.

HSK6

Hành động của kẻ dỗ ngọt khiến cô ấy rất phản cảm.

The behavior of a sycophant disgusts her.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan