WinHSK

舛错

HSK1n
0 · Lv.1
chuǎncuò

lỗi; lỗi lầm; sai lầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 差错
  2. 意想不到的事件;出乎意料的变故
  3. 参差错杂
义项 nHSK1

lỗi; lỗi lầm; sai lầm

差错

义项 nHSK1

việc bất ngờ; việc không ngờ

意想不到的事件;出乎意料的变故

义项 nHSK1

thay đổi; không đều

参差错杂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan