WinHSK

舞厅

HSK7-9n
0 · Lv.1
wǔtīnɡ

phòng khiêu vũ; phòng nhảy

dance hall 迪斯科 舞厅 disco room 去 舞厅 go to a dance hall

漢越 vũ sảnh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50