WinHSK

舟楫

HSK1n
0 · Lv.1
zhōu

thuyền bè; tàu thuyền

vessel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船只
义项 nHSK1

thuyền bè; tàu thuyền

船只

免费例句

如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。

HSK6

门径与舟楫在哪里?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan