航海
HSK7-9vhàng hải; đi biển; giao thông trên biển
navigation 航海 家 navigator; voyager 航海 国家 seafaring nation [ 相关词条 ] 航海导航 [名] marine navigation 航海法规 [名] navigation law 航海雷达 [名] marine radar 航海历书 [名] nautical almanac 航海罗盘 [名] mariner's compass 航海日志 [名] log book; (deck) log 航海天文学 [名] nautical astronomy 航海条例 [名] navigation acts 航海通信 [名] marine communication 航海图 [名] nautical chart 航海医学 [名] nautical medicine 航海仪器 [名] nautical instrument 航海用语 [名] nautical term 航海运动 [名] navigational sport
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驾驶船只在海洋上航行
hàng hải; đi biển; giao thông trên biển
驾驶船只在海洋上航行
我们计划航海去远方。
wǒmen jìhuà hánghǎi qù yuǎnfāng.
Chúng tôi lên kế hoạch đi biển đến nơi xa.
We plan to sail to distant places.
他们在航海中遇到了风暴。
Tāmen zài hánghǎi zhōng yùdàole fēngbào.
Họ đã gặp phải bão trong chuyến đi biển.
They encountered a storm during their voyage.