拼
航海者
HSK7-9n 0 · Lv.1
hánghǎizhě
người đi biển
漢越
字解构
Phân tích chữ航hángHSK4thuyền; tàu; tàu thuyền海hǎiHSK3biển; hải; đại dương者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分