WinHSK

航班

HSK4n
0 · Lv.1
hángbān

chuyến bay

flight to Guilin 取消/增加 航班 cancel/add a flight 搭乘 航班 take a flight 开通 航班 open a flight (to a place); start a flight (to a place)

漢越 hàng ban

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.